Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 沙漠/砂漠sa mạc
- 1
sa mạc
Vùng đất có rất ít mưa, hầu như không có động thực vật sinh sống và được bao phủ bởi cát.
Định nghĩa tiếng Hàn: 비가 아주 적게 내려서 동식물이 거의 살지 않고 모래로 뒤덮인 땅.
Ở sa mạc chỉ có cát trải dài bất tận, anh ấy không phát hiện ra một sinh vật nào cả.
Xương rồng và thực vật sa mạc thích nghi với môi trường khắc nghiệt của sa mạc là những loài cây đã tiến hóa phù hợp với đặc điểm của vùng khô hạn.