Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

부품

bupum[부품]Trung cấp · TOPIK II

phụ tùng

Danh từGốc Hán: 部品bộ phẩm

  1. 1

    phụ tùng

    Vật tạo nên một bộ phận nào đó trong toàn bộ của máy móc...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 기계 등의 전체 중 어느 한 부분을 이루는 물건.

    • Sửa linh kiện bị hỏng của tủ lạnh xong, nó chạy tốt như mới.

    • Doanh nghiệp vừa và nhỏ này sản xuất linh kiện ô tô để cung cấp cho các công ty ô tô.