Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 部品bộ phẩm
- 1
phụ tùng
Vật tạo nên một bộ phận nào đó trong toàn bộ của máy móc...
Định nghĩa tiếng Hàn: 기계 등의 전체 중 어느 한 부분을 이루는 물건.
Sửa linh kiện bị hỏng của tủ lạnh xong, nó chạy tốt như mới.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ này sản xuất linh kiện ô tô để cung cấp cho các công ty ô tô.