Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 分析phân tích
- 1
sự phân tích
Sự phân tách hiện tượng hay sự vật nào đó thành các yếu tố hay tính chất để hiểu rõ hơn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 더 잘 이해하기 위하여 어떤 현상이나 사물을 여러 요소나 성질로 나눔.
Để giải quyết vấn đề, trước hết phải phân tích vấn đề đó.
Thông qua phân tích tỉ mỉ cấu trúc não người, có lẽ chúng ta có thể giải mã bí mật về năng lực ngôn ngữ của con người.