Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

벨트

thắt lưng, dây lưng, đai lưng, dây nịt

Danh từGốc Hán: belt

  1. 1

    thắt lưng, dây lưng, đai lưng, dây nịt

    Dây cuốn vòng quanh phần eo áo.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 옷의 허리 부분에 둘러매는 띠.

    • Yumin đã chuẩn bị một chiếc thắt lưng da cao cấp làm quà sinh nhật cho chồng.

    • Jisu giảm cân nên thắt thắt lưng để quần rộng không bị tuột.

  2. 2

    băng chuyền, dây curoa

    Chi tiết hình dây móc vào hai bánh xe rồi truyền tải động lực.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 두 개의 바퀴에 걸어 동력을 전달하는 띠 모양의 장치.

    • Dây curoa được nối với động cơ điện và máy phát điện.

    • Thợ sửa chữa kiểm tra thấy dây curoa bị mòn nên đã thay mới.