phạm nhân
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Người gây ra tội hoặc người làm trái với luật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 법을 어기고 잘못을 저지른 사람.
Cuối cùng tên tội phạm hung ác đã bị bắt.
Tên tội phạm đó đã tự thú trước khi bị cảnh sát bắt.