Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
sâu
Khoảng cách xa từ trên xuống dưới, từ bên ngoài vào bên trong.
Định nghĩa tiếng Hàn: 위에서 밑바닥까지 또는 겉에서 속까지의 거리가 멀다.
Cây có rễ sâu thì vững chãi, không đổ trước mưa gió.
Cái giếng rất sâu nên không nhìn rõ đáy.
- 2
sâu sắc, sâu xa
Suy nghĩ thận trọng và không hời hợt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 생각이 가볍지 않고 신중하다.
Minjun là người suy nghĩ sâu sắc, có tấm lòng biết nghĩ cho người khác trước.
Jisu sâu sắc nên không nói năng tùy tiện với người khác.
- 3
sâu, sâu nặng, sâu xa. sâu đậm
Tiêu chuẩn cao, hoặc mức độ mạnh (nặng, đậm).
Định nghĩa tiếng Hàn: 수준이 높거나 정도가 심하다.
Em tôi ngủ say, lay mãi cũng không dậy.
Seunggyu xem một bộ phim cảm động, xúc động sâu sắc và rơi nước mắt.
- 4
sâu, khuya, muộn, lâu đời, dài
Thời gian đã được lâu
Định nghĩa tiếng Hàn: 시간이 오래되다.
Di tích này là nơi có lịch sử lâu đời, vẫn còn lưu giữ di vật thời cổ đại.
Đông càng về sâu, thời tiết càng lạnh và cây cối chỉ còn trơ cành khẳng khiu.