Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Đại từ
- 1
cái đó, cái đấy
Từ chỉ cái ở gần người nghe hoặc cái mà người nghe đang nghĩ đến.
Định nghĩa tiếng Hàn: 듣는 사람에게 가까이 있거나 듣는 사람이 생각하고 있는 것을 가리키는 말.
Thầy giáo chỉ vào cuốn truyện tranh của tôi và hỏi: "Cái đó là gì?"
Seunggyu ngồi phía bên kia bàn chỉ vào lọ muối trước mặt tôi và nói: "Đưa cái đó cho tớ với."
- 2
cái đó, việc đó, điều đó
Từ chỉ đối tượng đã nói đến ở phía trước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앞에서 이미 이야기한 대상을 가리키는 말.
Nghe tôi nói xong, thầy giáo hỏi: "Chuyện đó là thật à?"
"Chuyện đó tớ đã bảo là tớ cũng không biết mà!" Seunggyu nổi cáu trả lời câu hỏi của tôi.
- 3
gã ta, hắn ta, ả đó, thằng cha đó
(cách nói xem thường) Người đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: (낮잡아 이르는 말로) 그 사람.
Cái thằng đã chửi bới chúng ta thậm tệ rồi bỏ đi, giờ còn mặt mũi nào mà quay lại?
Cái đồ đó coi thường tôi đến mức nào mà lại nói dối lộ liễu như vậy.
- 4
bé ấy, bé đó
(cách nói dễ thương) Đứa trẻ đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: (귀엽게 이르는 말로) 그 아이.
Nghe nói nhóc ấy đã vào tiểu học rồi đấy.
Thằng nhóc nhà đối diện ấy, nó lanh lợi đến mức cả xóm ai cũng đồn.