Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
節
Chữ Hán 節 – âm Hàn 절
13 nét
Xem cách viết
← 同
證 →
절
Tiết
Âm Hàn
절
Âm Hán Việt
Tiết, Tiệt
Nghĩa (tiếng Anh)
node, season, period
Từ tiếng Hàn có chữ 節
(8)
명절
名節
danh tiết
ngày lễ tết, ngày tết
계절
季節
quý tiết
mùa
사계절
四季節
tứ quý tiết
bốn mùa
시절
時節
thời tiết
thời, thời kỳ
절차
節次
tiết thứ
trình tự, thủ tục
절
節
tiết
chùa
조절
調節
điều tiết
sự điều tiết
절약
節約
tiết ước
sự tiết kiệm