Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 證 – âm Hàn 증

19 nét

증Chứng

Âm Hàn
증
Âm Hán Việt
Chứng
Nghĩa (tiếng Anh)
proof, evidence, certificate