Chữ Hán 證 – âm Hàn 증
19 nét
증Chứng
- Âm Hàn
- 증
- Âm Hán Việt
- Chứng
- Nghĩa (tiếng Anh)
- proof, evidence, certificate
Từ tiếng Hàn có chữ 證 (8)
- 신분증身分證thân phân chứngchứng minh thư, giấy tờ tùy thân
- 영수증領收證lãnh thu chứnghóa đơn, biên nhận
- 학생증學生證học sinh chứngthẻ học sinh, thẻ sinh viên
- 증거證據chứng cứchứng cứ, căn cứ
- 자격증資格證tư cách chứnggiấy chứng nhận
- 증명證明chứng minhsự chứng minh, sự xác thực
- 증명서證明書chứng minh thưgiấy chứng nhận
- 등록증登錄證đăng lục chứngchứng nhận đăng kí, giấy đăng kí