Chữ Hán 點 – âm Hàn 점
17 nét
점Điểm
- Âm Hàn
- 점
- Âm Hán Việt
- Điểm
- Nghĩa (tiếng Anh)
- point, mark, speck
Từ tiếng Hàn có chữ 點 (12)
- 점심點心điểm tâmbữa trưa
- 점수點數điểm sốđiểm số, điểm
- 점심시간點心時間điểm tâm thời giangiờ ăn trưa, thời gian ăn trưa
- 점點điểmcái chấm
- 관점觀點quan điểmquan điểm
- 문제점問題點vấn đề điểmvấn đề
- 약점弱點nhược điểmnhược điểm, điểm yếu
- 장점長點trưởng điểmưu điểm, điểm mạnh
- 초점焦點tiêu điểmtâm điểm
- 시점時點thời điểmthời điểm
- 점검點檢điểm kiểmsự rà soát
- 단점短點đoản điểmnhược điểm, khuyết điểm