Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 長點trưởng điểm
- 1
ưu điểm, điểm mạnh
Điểm tốt hay giỏi hoặc đúng đắn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 좋거나 잘하거나 바람직한 점.
Công ty chúng tôi chỉ chọn lọc ưu điểm của sản phẩm đối thủ để ra mắt sản phẩm đa năng mới.
Thầy giáo chúng tôi khen ngợi ưu điểm của học sinh và khuyến khích mỗi người phát triển hơn nữa điều mình giỏi.