Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
紙
Chữ Hán 紙 – âm Hàn 지
10 nét
Xem cách viết
← 全
現 →
지
Chỉ
Âm Hàn
지
Âm Hán Việt
Chỉ
Nghĩa (tiếng Anh)
paper
Từ tiếng Hàn có chữ 紙
(9)
편지
便紙
tiện chỉ
bức thư
지갑
紙匣
chỉ hạp
cái ví, cái bóp
휴지
休紙
hưu chỉ
giấy vụn, giấy rác
휴지통
休紙桶
hưu chỉ dũng
thùng rác
봉지
封紙
phong chỉ
bao, túi
벽지
壁紙
bích chỉ
giấy dán tường
시험지
試驗紙
thí nghiệm chỉ
giấy thi
표지
表紙
biểu chỉ
trang bìa, bìa sách
지폐
紙幣
chỉ tệ
tiền giấy