Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
現
Chữ Hán 現 – âm Hàn 현
11 nét
Xem cách viết
← 紙
料 →
현
Hiện
Âm Hàn
현
Âm Hán Việt
Hiện
Nghĩa (tiếng Anh)
present, existing, actual
Từ tiếng Hàn có chữ 現
(9)
현재
現在
hiện tại
hiện tại
현금
現金
hiện kim
hiện kim
현장
現場
hiện trường
hiện trường
현실
現實
hiện thực
hiện thực
현상
現象
hiện tượng
hiện tượng
표현
表現
biểu hiện
sự biểu hiện, sự thể hiện
현대
現代
hiện đại
hiện đại
현실적
現實的
hiện thực đích
tính chất hiện thực
실현
實現
thực hiện
sự thực hiện