Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
曜
Chữ Hán 曜 – âm Hàn 요
18 nét
Xem cách viết
← 證
報 →
요
Diệu
Âm Hàn
요
Âm Hán Việt
Diệu
Nghĩa (tiếng Anh)
weekday
Từ tiếng Hàn có chữ 曜
(8)
토요일
土曜日
thổ diệu nhật
thứ bảy
일요일
日曜日
nhật diệu nhật
ngày chủ nhật
금요일
金曜日
kim diệu nhật
thứ Sáu
월요일
月曜日
nguyệt diệu nhật
thứ Hai
수요일
水曜日
thủy diệu nhật
thứ tư
화요일
火曜日
hỏa diệu nhật
thứ ba
목요일
木曜日
mộc diệu nhật
thứ năm
요일
曜日
diệu nhật
thứ