Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
報
Chữ Hán 報 – âm Hàn 보
12 nét
Xem cách viết
← 曜
問 →
보
Báo
Âm Hàn
보, 부
Âm Hán Việt
Báo
Nghĩa (tiếng Anh)
report, news, reward
Từ tiếng Hàn có chữ 報
(8)
정보
情報
tình báo
thông tin
보고
報告
báo cáo
việc báo cáo
보고서
報告書
báo cáo thư
bản báo cáo
보수
報酬
báo thù
sự đền ơn, sự báo đáp ân nghĩa, sự trả ơn
보도
報道
báo đạo
sự đưa tin, sự đăng tin, tin bài
보상
報償
báo thường
sự trả lại
홍보
弘報
hoằng báo
sự quảng bá, thông tin quảng bá
예보
豫報
dự báo
sự dự báo, bản dự báo