Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
感
Chữ Hán 感 – âm Hàn 감
13 nét
Xem cách viết
← 品
不 →
감
Cảm
Âm Hàn
감
Âm Hán Việt
Cảm
Nghĩa (tiếng Anh)
emotion, feeling, sensation
Từ tiếng Hàn có chữ 感
(11)
감기
感氣
cảm khí
bệnh cảm
감사
感謝
cảm tạ
sự cảm tạ
감기약
感氣藥
cảm khí dược
thuốc cảm
감정
感情
cảm tình
tình cảm, cảm xúc
감각
感覺
cảm giác
cảm giác
자신감
自信感
tự tín cảm
cảm giác tự tin, sự tự tin
감동
感動
cảm động
sự cảm động
독감
毒感
độc cảm
cảm cúm, cảm độc
소감
所感
sở cảm
cảm nghĩ, cảm tưởng
책임감
責任感
trách nhiệm cảm
tinh thần trách nhiệm
예감
豫感
dự cảm
linh cảm