Chữ Hán 化 – âm Hàn 화
4 nét
화Hóa
- Âm Hàn
- 화
- Âm Hán Việt
- Hóa
- Nghĩa (tiếng Anh)
- change, take the form of, influence
Từ tiếng Hàn có chữ 化 (10)
- 화장실化粧室hóa trang thấttoilet, nhà vệ sinh
- 문화文化văn hóavăn hóa
- 화장품化粧品hóa trang phẩmmỹ phẩm
- 소화제消化劑tiêu hóa tềthuốc tiêu hoá
- 변화變化biến hóasự biến hóa, sự biến đổi, sự thay đổi
- 화장化粧hóa trangsự hoá trang, sự trang điểm
- 소화消化tiêu hóasự tiêu hóa
- 문화재文化財văn hóa tàitài sản văn hóa, di sản văn hóa
- 악화惡化ác hóasự xấu đi
- 문화적文化的văn hóa đíchvăn hóa