Chữ Hán 入 – âm Hàn 입
2 nét
입Nhập
- Âm Hàn
- 입
- Âm Hán Việt
- Nhập
- Nghĩa (tiếng Anh)
- enter, insert
Từ tiếng Hàn có chữ 入 (14)
- 입구入口nhập khẩulối vào
- 출입出入xuất nhậpsự ra vào
- 입학入學nhập họcnhập học
- 입원入院nhập việnnhập viện
- 입장권入場券nhập trường khoánvé vào cửa, vé vào cổng
- 출입국出入國xuất nhập quốcsự xuất nhập cảnh
- 입장入場nhập trườngsự vào cửa
- 신입新入tân nhậpsự mới gia nhập
- 수입收入thu nhậpthu nhập
- 입시入試nhập thíthi tuyển sinh
- 입사入社nhập xãviệc vào làm (công ty)
- 신입생新入生tân nhập sinhsinh viên mới, học sinh mới, học viên mới
- 가입加入gia nhậpsự gia nhập, sự tham gia
- 도입導入đạo nhậpsự đưa vào, sự du nhập