sự ra vào
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Việc con người ra vào nơi nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 어떤 곳을 드나듦.
Trước cánh cửa đóng chặt có treo tấm biển ghi "Cấm ra vào".
Em tôi từ nhỏ đã yếu nên thường xuyên ra vào bệnh viện.