Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 入院nhập viện
- 1
nhập viện
Việc vào ở trong bệnh viện trong thời gian nhất định để chữa bệnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 병을 고치기 위해 일정 기간 병원에 들어가 지냄.
Jisu, bệnh nhân ung thư, đã mệt mỏi vì cuộc sống nằm viện kéo dài.
Không biết bệnh tình sẽ trở nặng lúc nào nên bố tôi đang điều trị nội trú.