Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 訓鍊/訓練huấn luyện
- 1
sự rèn luyện, sự tập luyện
Việc lặp đi lặp lại và làm quen với tư thế cơ bản hoặc động tác...
Định nghĩa tiếng Hàn: 기본자세나 동작 등을 되풀이하여 익힘.
Sau khi liên tục tập luyện ném bóng, tôi đã ném bóng giỏi.
Tôi tập luyện quá sức nên bị thương ở tay, không thể ra sân thi đấu.
- 2
sự huấn luyện
Sự dạy bảo và làm cho trở nên quen thuộc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 가르쳐서 익히게 함.
Vào công ty, tôi đã được đào tạo một tháng về cuộc sống công sở cơ bản.
Các học viên trải qua hơn sáu tháng đào tạo ở trung tâm rồi bắt đầu công việc liên quan đến máy tính.