Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 活氣hoạt khí
- 1
hoạt khí, sinh khí, sức sống
Khí chất hoạt bát.
Định nghĩa tiếng Hàn: 활발한 기운.
Mùa xuân đến, chồi non nhú lên và thiên nhiên tràn đầy sức sống.
Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân hồi phục nhanh chóng và chẳng mấy chốc đã lấy lại sức sống.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa