Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 航空hàng không
- 1
hàng không
Việc bay lượn trên không trung bằng máy bay.
Định nghĩa tiếng Hàn: 비행기로 공중을 날아다님.
Đài kiểm soát không lưu là nơi phụ trách các nghiệp vụ hàng không liên quan đến việc cất và hạ cánh của máy bay.
Hãng hàng không đã mở thêm đường bay mới theo xu hướng gia tăng du khách nước ngoài.