Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: bus
- 1
xe buýt
Một loại xe ô tô to, nhận tiền và chở nhiều người đi trên đoạn đường nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 돈을 받고 정해진 길을 다니며 많은 사람을 실어 나르는 큰 자동차.
Seung-gyu đi học bằng xe buýt.
Nhà chúng tôi gần trạm xe buýt và ga tàu điện ngầm nên rất tiện.