Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

학습

sự học tập

Danh từGốc Hán: 學習học tập

  1. 1

    sự học tập

    Việc học hỏi làm quen.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 배워서 익힘.

    • Các môn học kỳ này quá khó so với năng lực học tập của tôi.

    • Học sinh lớp tôi ai cũng có thái độ học tập đúng đắn và thành tích xuất sắc.