Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

테니스장

teniseujang[테니스장]Sơ cấp · TOPIK INơi giải trí

sân quần vợt

Danh từGốc Hán: tennis 場

  1. 1

    sân quần vợt

    Sân vận động thi đấu quần vợt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 테니스 경기를 하는 운동장.

    • Học sinh vừa tan học là đến sân quần vợt để chơi tennis.

    • Bố tôi thích quần vợt nên cứ cuối tuần là tập luyện ở sân quần vợt.