Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 參與tham dự
- 1
sự tham dự
Việc can dự vào công việc nào đó mà nhiều người cùng làm và cùng làm việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 사람이 같이 하는 어떤 일에 끼어들어 함께 일함.
Thầy giáo đề nghị học sinh tham gia sự kiện của trường.
Sự tham gia tự nguyện của cư dân vào việc phân loại rác đang rất cần thiết.