Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 操心 스럽다thao tâm + 스럽다
- 1
thận trọng
Có thái độ chú ý vào những điều như hành động hay lời nói... để không bị sai lầm hoặc sai sót.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘못이나 실수를 하지 않도록 말이나 행동 등에 주의를 하는 태도가 있다.
Bạn tôi hỏi thăm sức khỏe tôi bằng giọng dè dặt.
Thầy Oh lấy tay che miệng và cẩn thận nghe điện thoại.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa