Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
精
Chữ Hán 精 – âm Hàn 정
14 nét
Xem cách viết
← 爭
統 →
정
Tinh
Âm Hàn
정
Âm Hán Việt
Tinh
Nghĩa (tiếng Anh)
refined, ghost, fairy
Từ tiếng Hàn có chữ 精
(4)
정신
精神
tinh thần
tinh thần, tâm trí, tâm linh
정신적
精神的
tinh thần đích
tính tinh thần
정성
精誠
tinh thành
sự hết lòng, sự tận tâm, sự nhiệt tình
정신없이
精神없이
tinh thần + 없이
một cách hớt hải