Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
giới trẻ, thanh niên
Người trẻ tuổi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 나이가 젊은 사람.
Trên tàu điện ngầm, một thanh niên đã nhường chỗ cho người già.
Giới trẻ ngày nay không để ý đến ánh mắt của người khác.