Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 憂慮ưu lự
- 1
sự lo ngại, sự lo nghĩ, sự lo lắng
Việc lo âu hay phiền muộn. Hoặc sự lo âu hay phiền muộn đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 근심하거나 걱정함. 또는 그 근심이나 걱정.
Những tiếng nói lo ngại về việc giá nhà tăng đang ngày càng lớn.
Phim bạo lực có nguy cơ gây ảnh hưởng xấu đến thanh thiếu niên.