Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 積極的tích cực đích
- 1
tính tích cực
Sự tự giác và năng động trong thái độ đối với việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 대한 태도에 있어 자발적이고 긍정적인 것.
Jisu có tính cách tự tin và năng nổ.
Ông Kim có tính cách thụ động, trái lại ông Song thì năng nổ.
2.Định từGốc Hán: 積極的
- 1
mang tính tích cực
Có tính tự giác và năng động trong thái độ đối với việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 대한 태도에 있어 자발적이고 긍정적인.
Để giải quyết vấn đề bạo lực học đường, sự hợp tác tích cực của phụ huynh là rất quan trọng.
Để giành quyền đăng cai Olympic, cần sự tham gia tích cực của người dân chứ không phải sự ủng hộ thụ động.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa