Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

자랑스럽다

jarangseureopda[자랑스럽따]Trung cấp · TOPIK IICảm xúc

đáng tự hào

Tính từ

  1. 1

    đáng tự hào

    Có phần đáng tự hào.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 자랑할 만한 데가 있다.

    • Xem phim tài liệu về sự ưu việt của chữ Hangeul, tôi cảm thấy tự hào về chữ viết của dân tộc mình.

    • Tôi tự hào và biết ơn cậu con trai chăm chỉ học hành.