Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

이렇다

ireota[이러타]Sơ cấp · TOPIK ITừ chỉ định

như thế này

Tính từ

  1. 1

    như thế này

    Trạng thái, hình dạng, tính chất… giống như điều này.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 상태, 모양, 성질 등이 이와 같다.

    • Món này trông thì thế này nhưng vị thật sự ngon lắm.

    • Người vợ về muộn lại vô cớ cáu gắt với tôi mà chẳng có lý do gì đáng kể.