Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ phụ thuộcGốc Hán: 度độ
- 1
độ
Đơn vị của nhiệt độ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 온도의 단위.
Đợt rét đột ngột xuống tới âm mười độ khiến phố Myeongdong vắng vẻ.
Vì hiện tượng đêm nhiệt đới, ban đêm nhiệt độ cũng vượt quá ba mươi lăm độ, mọi người mất ngủ.
- 2
độ
Đơn vị của góc độ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 각도의 단위.
Minjun cúi chào chín mươi độ với thầy giáo gặp trên đường đến trường.
Con đường này dốc khoảng năm độ nên khi trời mưa hay tuyết thường xảy ra tai nạn trơn trượt.
- 3
độ
Đơn vị của âm quãng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음정의 단위.
Giáo sư giao bài tập cho sinh viên là sáng tác nhạc bằng các âm trừ bậc bốn.
Thầy chỉ huy dàn hợp xướng yêu cầu hát bậc một và bậc năm cùng lúc để tạo hòa âm.
- 4
độ
Đơn vị thể hiện kinh độ hay vĩ độ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 위도나 경도를 나타내는 단위.
Úc nằm ở vĩ độ hai mươi bảy độ nam nên khí hậu tương đối ấm áp.
Nước ta trải dài theo hướng bắc nam từ ba mươi ba độ đến bốn mươi ba độ vĩ bắc.
2.Danh từGốc Hán: 道
- 1
tỉnh
Khu vực hành chính địa phương lớn nhất quản lý các cấp như quận, thành phố của Hàn Quốc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 대한민국의 시, 군 등을 관할하는 가장 큰 지방 행정 구역.
Anh ấy được tham gia đại hội thể thao toàn quốc với tư cách tuyển thủ đại diện của tỉnh.
Kể từ khi chính phủ đẩy mạnh chính sách phát triển cân bằng vùng miền, chênh lệch dân số giữa các tỉnh đã giảm.