Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

유학

sự du học

Danh từGốc Hán: 留學lưu học

  1. 1

    sự du học

    Việc lưu trú, sống và học tập ở nước ngoài.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 외국에 머물러 살면서 공부함.

    • Jisu tốt nghiệp đại học rồi sang Đức du học cao học.

    • Seunggyu đi du học Mỹ từ khi còn nhỏ nên rất thông thạo tiếng Anh.