Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

온통

ontong[온통]Trung cấp · TOPIK IIMức độ

toàn bộ, cả thảy

Phó từ

  1. 1

    toàn bộ, cả thảy

    Bao gồm tất cả.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 전부 다.

    • Trong đầu anh ấy toàn là suy nghĩ về người phụ nữ đó.

    • Cánh đồng mùa thu nhuộm toàn một màu vàng.