Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
toàn bộ, cả thảy
Bao gồm tất cả.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전부 다.
Trong đầu anh ấy toàn là suy nghĩ về người phụ nữ đó.
Cánh đồng mùa thu nhuộm toàn một màu vàng.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
toàn bộ, cả thảy
Bao gồm tất cả.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전부 다.
Trong đầu anh ấy toàn là suy nghĩ về người phụ nữ đó.
Cánh đồng mùa thu nhuộm toàn một màu vàng.