Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

오랫동안

oraetdongan[오래똥안]Sơ cấp · TOPIK IThời gian

quá lâu

Danh từ

  1. 1

    quá lâu

    Trong suốt thời gian rất dài.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 매우 긴 시간 동안.

    • Từ khi rời quê, đã lâu lắm rồi tôi không gặp bạn bè cùng quê.

    • Các nhà nghiên cứu đã phát triển sản phẩm mới sau một thời gian dài nỗ lực.