Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
mỏng
Độ dày không dày.
Định nghĩa tiếng Hàn: 두께가 두껍지 않다.
Trời se lạnh mà tôi lại mặc áo mỏng ra ngoài nên hơi lạnh.
Cuốn sách này nhẹ và mỏng nên rất tiện mang theo để đọc.
- 2
mỏng, mong manh
Kích cỡ của nhóm hoặc độ cao của sự vật tạo thành tầng lớp không đạt đến mức độ thông thường.
Định nghĩa tiếng Hàn: 층을 이루는 사물의 높이나 집단의 크기가 보통의 정도에 미치지 못하다.
Mỹ phẩm này là sản phẩm vừa bảo vệ lớp da mỏng vừa cung cấp độ ẩm.
Đổ một ít dầu lên mặt nước thì chúng không hòa vào nhau mà tạo thành một lớp dầu mỏng trên mặt nước.
- 3
nhạt
Màu sắc nhạt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 빛깔이 연하다.
Xuân đến, những bông hoa xuân màu hồng nhạt nở khắp nơi.
Jisu mặc chiếc váy liền màu xanh da trời nhạt nên trông rất nữ tính.
- 4
mỏng manh
Bên trong hẹp đến mức độ nhìn thấy rõ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 빤히 들여다보일 만큼 속이 좁다.
Cái bụng dạ hẹp hòi, nông cạn của người bạn kia lộ ra hết.
Anh trai cứ buông lời coi thường, bảo rằng với cái đầu nông cạn của tôi thì làm sao hiểu được ý anh ấy.