Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

애쓰다

aesseuda[애쓰다]Trung cấp · TOPIK IIThái độ

cố gắng, gắng sức

Động từ

  1. 1

    cố gắng, gắng sức

    Tốn sức để đạt được cái gì đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 이루기 위해 힘을 들이다.

    • Chúng ta hãy dành một tràng pháo tay cho hai người đã vất vả hôm nay.

    • Tôi sẽ nỗ lực để phát triển vở kịch này thành vở kịch tầm cỡ thế giới.