Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
tìm hiểu, tìm tòi
Tìm tòi và biết được điều chưa biết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 모르던 것을 찾아서 알게 되다.
Tôi đã không thể tìm ra lý do vì sao người bạn đó không qua được kỳ thi.
Tôi đã đi khắp cả nước để tìm ra tên của người đã giúp tôi lần trước.