Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

싫어하다

sireohada[시러하다]Sơ cấp · TOPIK ICảm xúc

ghét

Động từ

  1. 1

    ghét

    Không hài lòng hoặc không muốn cái nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것을 마음에 들어 하지 않거나 원하지 않다.

    • Vợ tôi đã rất vất vả để cho đứa con ghét đậu ăn đậu.

    • Tôi ghét đến những nơi đông người nên thường chọn nơi vắng vẻ, yên tĩnh để hẹn gặp.