Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 紳士thân sĩ
- 1
quý ngài, quý ông
Người đàn ông lịch sự có thái độ đĩnh đạc và có học thức.
Định nghĩa tiếng Hàn: 태도가 점잖고 교양이 있는 예의 바른 남자.
Anh tôi trước mặt mọi người cư xử như một quý ông đứng đắn.
Bố tôi lúc nào cũng tử tế và lịch sự nên mọi người gọi ông là quý ông.
- 2
ông
(cách nói khách sáo) Người đàn ông bình thường.
Định nghĩa tiếng Hàn: (대접하는 말로) 보통의 남자.
Thưa quý ông quý bà, rất vui được gặp mọi người.
Khi một quý ông trông chừng ba mươi tuổi bước vào phòng, mọi người đều nhìn anh ta.