Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
đau buồn
Thấy đau lòng và day dứt đến ứa nước mắt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 눈물이 날 만큼 마음이 아프고 괴롭게 여기다.
Anh ấy đau buồn trước cái chết bất hạnh của bạn mình.
Jihyeon là người bạn cùng vui cùng buồn với những chuyện của tôi.