Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

숫자

sutja[수짜]Sơ cấp · TOPIK ISố

chữ số

Danh từGốc Hán: 數字số tự

  1. 1

    chữ số

    Chữ thể hiện số.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 수를 나타내는 글자.

    • Trên cửa ra vào có ghi số 2.

    • Hãy thử chép đoạn văn sau có lẫn tiếng Anh, chữ số và chữ Hán vào giấy ô vuông.

  2. 2

    con số

    Lượng mà con số thể hiện trong thống kê.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 통계 등에서 숫자가 나타내는 양.

    • Người đàn ông đó rất giỏi về các con số.

    • Chính phủ mong tỷ lệ tăng lương trung bình ở mức một chữ số.

  3. 3

    số, số lượng

    Số lượng vật hay người.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사물이나 사람의 수.

    • Đứa bé cứ đếm đi đếm lại số lá phong rơi.

    • Chiến tranh giữa hai nước đã sinh ra một số lượng người tị nạn khổng lồ.