Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Số từ

  1. 1

    ba

    Số cộng thêm một vào hai.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 둘에 하나를 더한 수.

    • Mười trừ ba còn bảy.

    • Quanh bàn ăn có ba chiếc ghế.