Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

사귀다

kết giao, kết bạn

Động từ

  1. 1

    kết giao, kết bạn

    Trở nên biết nhau và thân thiện.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 서로 알게 되어 친하게 지내다.

    • Hai người đó bắt đầu hẹn hò đã được ba năm rồi.

    • Jisu vừa vào đại học là đã có bạn trai.