Chữ Hán 式 – âm Hàn 식
6 nét
식Thức
- Âm Hàn
- 식
- Âm Hán Việt
- Thức
- Nghĩa (tiếng Anh)
- style, ceremony, rite
Từ tiếng Hàn có chữ 式 (9)
- 결혼식結婚式kết hôn thứclễ cưới, tiệc cưới
- 방식方式phương thứcphương thức
- 주식株式chu thứccổ phần
- 공식公式công thứcchính thức
- 정식正式chính thứcchính thức
- 장례식葬禮式táng lễ thứcnghi thức tang lễ
- 형식形式hình thứchình thức
- 졸업식卒業式tốt nghiệp thứclễ tốt nghiệp
- 사고방식思考方式tư khảo phương thứcphương pháp tư duy, lối tư duy, kiểu tư duy, cách suy nghĩ