Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

불고기

bulgogi[불고기]Sơ cấp · TOPIK IMón ăn

món thịt nướng

Danh từ

  1. 1

    món thịt nướng

    Món ăn truyền thống của Hàn Quốc, nướng trên lửa thịt bò hay thịt heo được thái mỏng và tẩm gia vị.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 얇게 썰어 양념한 돼지고기나 쇠고기를 불에 구운 한국 전통 음식.

    • Cho tôi ba suất bulgogi nhé.

    • Thực đơn bữa trưa ở căng tin công ty hôm nay có bulgogi.