Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
sự hài lòng, sự bổ ích, cảm giác có ý nghĩa
Kết quả tốt hay cảm giác thỏa mãn nhận được sau khi làm việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 한 뒤에 얻는 좋은 결과나 만족한 느낌.
Nếu cố gắng hết sức thì nhất định sẽ nhận được thành quả xứng đáng.
Các nhà khoa học tham gia nghiên cứu đã thí nghiệm thành công và thu được thành quả lớn.
- 2
ý nghĩa, sự bổ ích
Giá trị hay ý nghĩa của việc làm khiến cảm thấy tự hào về công việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 대해 자부심을 느끼게 하는 일의 가치나 의미.
Để trở nên hạnh phúc, trước hết phải tìm thấy giá trị khiến cuộc sống có ý nghĩa.
Làm cảnh sát, anh ấy luôn gắn bó và thấy ý nghĩa với công việc bảo vệ người dân của mình.